| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Velez Sarsfield
|
9 | 5 | 4 | 0 | 5 | 19 |
| 2 |
Independiente Rivadavia
|
9 | 5 | 2 | 2 | 3 | 17 |
| 3 |
Club Atletico Tigre
|
9 | 4 | 4 | 1 | 7 | 16 |
| 4 |
Club Atlético Unión
|
9 | 4 | 3 | 2 | 6 | 15 |
| 5 |
Rosario Central
|
9 | 4 | 3 | 2 | 4 | 15 |
| 6 |
Estudiantes La Plata
|
8 | 4 | 3 | 1 | 4 | 15 |
| 7 |
Belgrano
|
8 | 4 | 3 | 1 | 3 | 15 |
| 8 |
Independiente
|
9 | 3 | 5 | 1 | 4 | 14 |
| 9 |
CA Platense
|
9 | 3 | 5 | 1 | 2 | 14 |
| 10 |
Gimnasia La Plata
|
9 | 4 | 2 | 3 | 0 | 14 |
| 11 |
Boca Juniors
|
9 | 3 | 4 | 2 | 4 | 13 |
| 12 |
San Lorenzo
|
9 | 3 | 4 | 2 | 2 | 13 |
| 13 |
Racing Club
|
9 | 3 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 14 |
Defensa Y Justicia
|
8 | 2 | 6 | 0 | 2 | 12 |
| 15 |
CA Huracan
|
8 | 3 | 3 | 2 | 1 | 12 |
| 16 |
Barracas Central
|
9 | 3 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 17 |
River Plate
|
8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| 18 |
Talleres Cordoba
|
8 | 3 | 2 | 3 | -1 | 11 |
| 19 |
Argentinos Juniors
|
7 | 2 | 4 | 1 | 1 | 10 |
| 20 |
Banfield
|
9 | 3 | 1 | 5 | -1 | 10 |
| 21 |
Sarmiento Junin
|
9 | 3 | 1 | 5 | -3 | 10 |
| 22 |
Lanus
|
7 | 2 | 3 | 2 | -3 | 9 |
| 23 |
Instituto AC Cordoba
|
8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 |
| 24 |
Central Cordoba SDE
|
8 | 2 | 2 | 4 | -3 | 8 |
| 25 |
Gimnasia Mendoza
|
8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 |
| 26 |
Atletico Tucuman
|
9 | 1 | 3 | 5 | -4 | 6 |
| 27 |
Deportivo Riestra
|
8 | 0 | 5 | 3 | -3 | 5 |
| 28 |
Aldosivi Mar del Plata
|
8 | 0 | 4 | 4 | -6 | 4 |
| 29 |
Estudiantes Rio Cuarto
|
8 | 1 | 1 | 6 | -9 | 4 |
| 30 |
Newells Old Boys
|
9 | 0 | 3 | 6 | -11 | 3 |
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rosario Central
|
16 | 8 | 7 | 1 | 10 | 31 |
| 2 |
Lanus
|
16 | 9 | 3 | 4 | 7 | 30 |
| 3 |
Boca Juniors
|
16 | 8 | 5 | 3 | 16 | 29 |
| 4 |
Deportivo Riestra
|
16 | 8 | 4 | 4 | 7 | 28 |
| 5 |
Velez Sarsfield
|
16 | 7 | 5 | 4 | 7 | 26 |
| 6 |
Club Atlético Unión
|
16 | 6 | 7 | 3 | 7 | 25 |
| 7 |
Racing Club
|
16 | 7 | 4 | 5 | 3 | 25 |
| 8 |
Central Cordoba SDE
|
16 | 5 | 9 | 2 | 6 | 24 |
| 9 |
Argentinos Juniors
|
16 | 7 | 3 | 6 | 5 | 24 |
| 10 |
San Lorenzo
|
16 | 6 | 6 | 4 | 2 | 24 |
| 11 |
Barracas Central
|
16 | 5 | 8 | 3 | 2 | 23 |
| 12 |
River Plate
|
16 | 6 | 4 | 6 | 5 | 22 |
| 13 |
Club Atletico Tigre
|
16 | 5 | 7 | 4 | 1 | 22 |
| 14 |
Gimnasia La Plata
|
16 | 7 | 1 | 8 | -2 | 22 |
| 15 |
Estudiantes La Plata
|
16 | 6 | 3 | 7 | -1 | 21 |
| 16 |
Talleres Cordoba
|
16 | 5 | 6 | 5 | -3 | 21 |
| 17 |
Banfield
|
16 | 6 | 3 | 7 | -6 | 21 |
| 18 |
Belgrano
|
16 | 4 | 8 | 4 | 2 | 20 |
| 19 |
Sarmiento Junin
|
16 | 5 | 5 | 6 | -4 | 20 |
| 20 |
CA Huracan
|
16 | 5 | 5 | 6 | -5 | 20 |
| 21 |
San Martin San Juan
|
16 | 4 | 7 | 5 | -3 | 19 |
| 22 |
Defensa Y Justicia
|
16 | 5 | 4 | 7 | -5 | 19 |
| 23 |
Independiente
|
16 | 4 | 6 | 6 | 1 | 18 |
| 24 |
Atletico Tucuman
|
16 | 5 | 3 | 8 | -5 | 18 |
| 25 |
Aldosivi Mar del Plata
|
16 | 5 | 3 | 8 | -5 | 18 |
| 26 |
Independiente Rivadavia
|
16 | 3 | 7 | 6 | -3 | 16 |
| 27 |
Instituto AC Cordoba
|
16 | 3 | 7 | 6 | -8 | 16 |
| 28 |
Newells Old Boys
|
16 | 3 | 5 | 8 | -10 | 14 |
| 29 |
Godoy Cruz Antonio Tomba
|
16 | 1 | 9 | 6 | -8 | 12 |
| 30 |
CA Platense
|
16 | 2 | 6 | 8 | -13 | 12 |
Bảng xếp hạng Argentina là một công cụ quan trọng giúp người hâm mộ và cược thủ cập nhật tình hình các đội bóng tại giải đấu hàng đầu Argentina.
Bảng xếp hạng vô địch quốc gia Argentina là gì?
Bảng xếp hạng vô địch quốc gia Argentina cung cấp thông tin chi tiết về thứ hạng của các đội bóng tại giải đấu Liga Profesional Argentina. Dữ liệu này liên tục được cập nhật, cho phép người dùng theo dõi sự thay đổi về điểm số, số trận thắng, thua và hòa của mỗi đội.

Tính năng chính của bảng xếp hạng giải vô địch Argentina
Bảng xếp hạng giải vô địch Argentina có các tính năng nổi bật như:
- Cung cấp thứ hạng theo thời gian thực.
- Hiển thị kết quả các trận đấu gần nhất.
- Cung cấp số liệu thống kê chi tiết như số bàn thắng, thẻ phạt và tỷ lệ kiểm soát bóng của từng đội.

Lợi ích khi theo dõi bảng xếp hạng
Việc theo dõi bảng xếp hạng bóng đá Argentina mang lại nhiều lợi ích, bao gồm:
- Giúp người hâm mộ nắm được tình hình đội bóng yêu thích.
- Hỗ trợ cược thủ trong việc đưa ra quyết định khi tham gia cá cược.
- Cập nhật nhanh chóng về các đội bóng mạnh hoặc yếu, từ đó điều chỉnh chiến lược cá cược.

Cách sử dụng bảng xếp hạng giải vô địch quốc gia Argentina
Để sử dụng bảng xếp hạng giải vô địch quốc gia Argentina, người dùng thực hiện theo các bước sau:
- Truy cập vào trang web cung cấp bảng xếp hạng.
- Tìm kiếm mục "Bảng xếp hạng Argentina".
- Đọc thông tin các đội, thứ hạng và điểm số đã được cập nhật.
- Theo dõi các thay đổi hàng tuần để có thông tin mới nhất về kết quả giải vô địch quốc gia Argentina.

Việc nắm vững thông tin từ bảng xếp hạng này góp phần tăng cường trải nghiệm theo dõi bóng đá và cá cược hiệu quả.

Velez Sarsfield
Independiente Rivadavia
Club Atletico Tigre
Club Atlético Unión
Rosario Central
Estudiantes La Plata
Belgrano
Independiente
CA Platense
Gimnasia La Plata
Boca Juniors
San Lorenzo
Racing Club
Defensa Y Justicia
CA Huracan
Barracas Central
River Plate
Talleres Cordoba
Argentinos Juniors
Banfield
Sarmiento Junin
Lanus
Instituto AC Cordoba
Central Cordoba SDE
Gimnasia Mendoza
Atletico Tucuman
Deportivo Riestra
Aldosivi Mar del Plata
Estudiantes Rio Cuarto
Newells Old Boys
San Martin San Juan
Godoy Cruz Antonio Tomba